Jemming Lara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dudelange W 21 16:17 2.9 1.3 1.2 34.3% 22.9% 62.5% 0 0
Total League Women Total League Women 21 16:17 2.9 1.3 1.2 34.3% 22.9% 62.5% 0 0
Dudelange W 15 8:29 2 0.6 0.2 30.6% 27.8% 60.0% 0 0
Dudelange W 16 3:18 0.8 0.3 0.2 45.5% 42.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions