Jelks Stephon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Kalev/Cramo Syntainics MBC 22 23:11 7.1 6 2.4 50.9% 45.9% 61.5% 3 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 12 29:37 10.8 8.8 3.4 51.7% 47.1% 61.5% 3 0
BBL BBL 5 15:29 3.2 2 0.6 46.2% 33.3% 0% 0 0
German Cup German Cup 1 12:03 0 2 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 4 16:14 2.5 3.2 1.8 57.1% 66.7% 0% 0 0
Levice BC Kalev/Cramo 18 24:00 8.2 7.6 2.4 50.0% 41.9% 53.8% 3 0
Levice 40 25:16 8.2 6.4 2.3 42.7% 40.0% 49.2% 4 0
Levice BC Kalev/Cramo 8 30:28 11.2 5.4 0.9 41.2% 35.4% 77.8% 0 0
Syntainics MBC 32 22:25 6.6 4.2 2 42.9% 33.3% 58.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions