Jelinek David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno East 40 27:36 15.2 3.9 2.5 41.6% 31.9% 81.9% 0 0
NBL NBL 37 27:44 15 3.9 2.5 40.8% 30.5% 81.9% 0 0
Czech Cup Czech Cup 3 25:51 18 3.7 2 52.9% 50.0% 81.8% 0 0
Real Betis 28 18:51 7.9 2.6 0.7 36.5% 33.6% 88.2% 0 0
Murcia 1 3:47 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Murcia 23 9:57 4 0.7 1 36.3% 33.3% 75.0% 0 0
Murcia Czech Republic 12 12:38 4.8 1 0.7 32.8% 29.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions