Jelenc Mojca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UNI Gyor W 25 26:22 11.4 5.9 1.3 45.2% 38.8% 83.3% 1 0
NB I A W NB I A W 25 26:22 11.4 5.9 1.3 45.2% 38.8% 83.3% 1 0
Slovenia W 9 14:28 4.7 3 0.7 47.1% 44.4% 75.0% 0 0
Valencia W 2 1:19 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Valencia W Slovenia W 10 9:49 1.8 1.4 0.8 37.5% 42.9% 75.0% 0 0
Cinkarna Celje W 33 25:26 13.3 7.4 1.2 48.2% 33.6% 82.9% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions