Jekiri Tonye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan 33 18:50 8.8 4.8 1.5 59.5% 0.0% 70.8% 0 0
ABA League ABA League 19 18:39 9.6 4.8 1.6 61.9% 0.0% 71.2% 0 0
EuroLeague EuroLeague 14 19:04 7.7 4.6 1.5 56.1% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions