Jefferson Josh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur 17 29:55 21.7 3.2 5 38.9% 35.6% 90.5% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 33:35 24 3 6 39.1% 33.3% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 16 29:41 21.6 3.2 4.9 38.9% 35.8% 90.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions