Jefferson Bryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 18 25:29 9.8 4.9 1.9 48.6% 31.0% 69.7% 0 0
Superliga Superliga 18 25:29 9.8 4.9 1.9 48.6% 31.0% 69.7% 0 0
Astros 10 20:40 7.8 3.7 0.7 42.9% 43.5% 82.4% 0 0
Astros 33 18:06 7.7 3.9 0.8 52.9% 40.3% 77.6% 0 0
Jamtland 9 30:24 15.1 8.6 2.1 49.0% 35.1% 71.4% 3 0
Instituto de Cordoba 46 18:26 8.1 3.2 0.6 48.0% 42.1% 75.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions