Jeffers Josiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tirana 24 29:44 12.9 4.9 3.4 48.6% 38.1% 67.5% 1 0
Superliga Superliga 24 29:44 12.9 4.9 3.4 48.6% 38.1% 67.5% 1 0
Tirana 7 28:40 16.6 4.6 2.3 45.7% 26.7% 71.0% 0 0
Zonkeys de Tijuana 34 12:37 4.4 1.7 1.3 45.0% 35.5% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions