Jedovnicky Michal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlin 29 19:37 8.4 3.6 1.4 53.4% 29.1% 67.7% 0 0
NBL NBL 2 25:22 10.5 2.5 1.5 52.9% 14.3% 100.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 27 19:11 8.3 3.7 1.4 53.5% 31.2% 66.7% 0 0
Zlin 22 17:15 7.7 3.4 1.3 52.9% 31.0% 75.6% 0 0
Zlin 19 21:26 10.6 4.8 1.5 51.9% 25.5% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions