Jeanne Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans 19 10:55 4.7 3.3 0.3 75.6% 0.0% 50.0% 0 0
LNB LNB 19 10:55 4.7 3.3 0.3 75.6% 0.0% 50.0% 0 0
Le Mans 10 13:15 6 2.7 0.7 63.6% 25.0% 46.7% 0 0
Poitiers 38 24:52 13.3 8.2 0.9 25.7% 18.2% 62.4% 11 0
Poitiers 1 16:00 7 5 0 66.7% 0% 50.0% 0 0
Poitiers 32 17:47 10.2 4.9 0.8 52.5% 38.2% 76.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions