Jawara Karamo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fyllingen 2 22:26 3.5 3 0.5 25.0% 0.0% 75.0% 0 0
ENBL ENBL 2 22:26 3.5 3 0.5 25.0% 0.0% 75.0% 0 0
Ourense 27 23:29 5.4 4.4 3 40.7% 26.0% 62.5% 2 0
Norway 10 32:23 9.4 5.9 5.4 47.3% 18.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions