Jass Marek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Prievidza 11 11:47 2 2.2 0.5 36.4% 35.3% 0% 0 0
Extraliga Extraliga 11 11:47 2 2.2 0.5 36.4% 35.3% 0% 0 0
BC Prievidza 8 7:01 0.5 0.2 0.4 11.1% 14.3% 50.0% 0 0
BC Prievidza 32 12:14 2.1 1.6 0.5 31.2% 24.6% 44.4% 0 0
BC Prievidza 5 7:05 1.8 1.2 0.2 30.0% 33.3% 0% 0 0
BC Prievidza 1 29:03 7 1 1 50.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions