Jarumbauskas Simas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Basket 21 25:15 13.4 6.9 3.1 54.7% 30.0% 65.2% 4 0
Superliga Superliga 20 25:08 13.2 6.6 3 53.5% 30.8% 65.4% 3 0
Austria Cup Austria Cup 1 27:41 17 12 6 85.7% 0.0% 62.5% 1 0
Vienna Basket 23 23:02 10 5.2 2.1 54.7% 36.6% 58.1% 0 0
Jonava 49 14:13 7.1 3.1 1 48.7% 26.5% 67.9% 1 0
Pieno Zvaigzdes 35 26:49 11.4 7 2.8 50.2% 31.2% 63.8% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions