Jarrett Tristan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soles 9 17:52 8.1 2.1 2.1 40.0% 26.9% 48.3% 0 0
LNB LNB 9 17:52 8.1 2.1 2.1 40.0% 26.9% 48.3% 0 0
Parnu Latvijas Universitate 5 18:48 4.8 2.8 0.6 22.9% 21.1% 66.7% 0 0
Piratas de Bogota 17 35:23 21.7 6.2 3.7 46.6% 30.6% 58.1% 3 0
Piratas de Bogota Goes 17 30:58 20.9 3.6 2.2 45.8% 38.3% 73.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions