Janusevicius Titas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vytis VDU 45 29:02 17.4 3.6 3.4 47.4% 37.2% 79.0% 1 0
NKL NKL 45 29:02 17.4 3.6 3.4 47.4% 37.2% 79.0% 1 0
Jonava 25 8:03 3.6 1 0.3 28.4% 22.4% 80.0% 0 0
Vytis VDU 35 27:52 17.7 3.3 2.7 43.1% 32.0% 73.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions