Jankunas Nojus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute 37 28:31 13.4 4.6 1.9 50.1% 28.2% 66.1% 2 0
NKL NKL 37 28:31 13.4 4.6 1.9 50.1% 28.2% 66.1% 2 0
Silute 37 25:59 9.8 4.2 1.4 46.8% 28.7% 69.8% 1 0
Delikatesas Joniskis 45 25:53 10 4.5 1.8 44.2% 31.8% 70.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions