Jankovic Nikola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Milenijum 8 20:59 6.9 4.1 2.8 44.2% 16.7% 87.5% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 8 20:59 6.9 4.1 2.8 44.2% 16.7% 87.5% 0 0
Mega Basket 7 13:40 5.9 4.1 0.6 58.6% 0.0% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions