Jang Min-Gug

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LG Sakers 3 11:03 2.7 0.3 0.3 27.3% 22.2% 0% 0 0
EASL EASL 3 11:03 2.7 0.3 0.3 27.3% 22.2% 0% 0 0
LG Sakers 25 8:09 2 1.5 0.2 23.9% 25.5% 55.6% 0 0
LG Sakers 43 8:00 2.1 1 0.3 37.3% 36.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions