Jamison Saiquan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels 37 27:57 9.2 11.1 1 63.0% 20.0% 66.0% 9 0
Superliga Superliga 33 27:30 8.9 10.8 1 62.8% 20.0% 67.0% 7 0
Austria Cup Austria Cup 4 31:32 11.8 14 0.8 64.5% 0% 58.3% 2 0
Vienna Basket 6 19:41 4.5 5 2.5 39.1% 0.0% 56.2% 0 0
Surrey Scorchers 38 26:42 9.9 9.8 1.6 51.7% 16.7% 54.9% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions