James Mike

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 4 28:46 14 5 8.5 43.6% 40.0% 72.7% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 28:46 14 5 8.5 43.6% 40.0% 72.7% 1 0
Monaco 3 23:43 12.7 2.7 6.3 35.7% 16.7% 66.7% 0 0
Monaco 15 23:43 16 2.8 4.9 48.5% 43.1% 86.0% 0 0
Le Mans Monaco Lyon-Villeurbanne Foreign Players 48 29:22 17 3.4 6.1 42.5% 33.8% 80.3% 4 0
Monaco 18 23:20 13.9 2.1 4.2 40.6% 40.6% 88.7% 0 0
Monaco Foreign Players 46 28:56 15.9 2.8 5.6 38.8% 32.2% 79.0% 3 0
Monaco 31 22:31 14.1 3 3.3 38.0% 36.2% 78.6% 0 0
Monaco 42 31:26 18 4 5.1 42.7% 37.8% 77.4% 3 0
Brooklyn Nets 5 12:36 3.4 1.6 1.6 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions