Jakubcova Ivana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos W 24 21:06 8.9 3.5 0.6 48.0% 38.6% 72.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 21:01 8.3 2.7 0 42.9% 50.0% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 26:15 7.7 3.7 0.7 37.5% 23.8% 50.0% 0 0
A1 Women A1 Women 15 19:03 9.5 3.5 0.7 53.8% 42.3% 90.0% 0 0
Slovakia W 6 24:58 9.5 4.8 1.2 37.0% 35.1% 100.0% 0 0
Uni Girona W San Giovanni W 31 17:39 7.2 3.7 0.5 49.4% 43.2% 77.1% 0 0
Slovakia W 5 27:11 10.8 5.4 2 48.9% 42.1% 50.0% 0 0
Ragusa W 21 21:44 7.5 3.5 0.7 36.3% 28.7% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions