Jakstas Rolandas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Telsiai 37 20:55 8.8 3.9 1.6 46.0% 34.3% 75.8% 1 0
NKL NKL 37 20:55 8.8 3.9 1.6 46.0% 34.3% 75.8% 1 0
Telsiai 38 24:37 15.6 6.1 1.8 57.7% 43.4% 67.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions