Jaksic Jovana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esch W 17 34:56 19.6 6.6 2.3 47.4% 27.3% 87.8% 6 0
Total League Women Total League Women 17 34:56 19.6 6.6 2.3 47.4% 27.3% 87.8% 6 0
Grengewald Hueschtert W 23 30:48 14.1 4 3.7 48.4% 32.1% 83.1% 1 0
Bertrange W 22 34:40 20.5 6.5 3.2 45.5% 35.3% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions