Jakic Jere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Croatia U20 1 24:47 7 1 1 66.7% 100.0% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 24:47 7 1 1 66.7% 100.0% 50.0% 0 0
Mladost 14 21:53 10.6 3.7 2.6 46.6% 21.2% 86.1% 0 0
Bosco 18 22:04 9.9 3.4 1.3 51.2% 36.1% 76.1% 0 0
Cibona 9 7:08 1.6 1.1 1 33.3% 22.2% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions