Jakel David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlin 31 25:00 7.9 1.9 2.6 37.1% 28.4% 55.6% 0 0
NBL NBL 2 27:48 3.5 2.5 1.5 18.8% 8.3% 0.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 29 24:48 8.2 1.9 2.7 38.4% 30.3% 58.1% 0 0
Zlin 22 25:06 8.6 2.8 3.1 41.1% 27.9% 44.9% 0 0
NH Ostrava Snakes Ostrava 47 16:29 5.8 2.1 2 38.9% 29.4% 43.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions