Jaiani Nika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rustavi 2 6:42 1 1.5 0.5 20.0% 0.0% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 6:42 1 1.5 0.5 20.0% 0.0% 0% 0 0
Rustavi 16 8:11 2.6 2.4 0.4 52.9% 28.6% 57.1% 0 0
Rustavi 2 14:35 3.5 3.5 0.5 42.9% 50.0% 0% 0 0
CIU 24 9:26 2.3 2.6 0.4 47.6% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions