Jacquot Elea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mondeville W 8 11:27 3.6 2.1 0.2 36.4% 55.6% 80.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 8 11:27 3.6 2.1 0.2 36.4% 55.6% 80.0% 0 0
Switzerland W 7 14:57 2.4 2 0.3 25.0% 15.4% 83.3% 0 0
Fribourg W 34 24:09 8.2 4.4 1.5 41.7% 36.6% 75.6% 1 0
Switzerland W 9 13:41 2 1.6 0.9 26.9% 6.7% 75.0% 0 0
Fribourg W 36 28:04 9.3 4.4 2.1 38.3% 34.6% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions