Jackson Parker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanjing Tongxi New Zealand Breakers 47 29:14 18.2 4.5 7.3 45.0% 29.8% 76.8% 12 0
CBA CBA 18 25:46 18.3 3.8 6.9 44.8% 27.3% 78.2% 5 0
NBL NBL 29 31:22 18.1 4.9 7.5 45.1% 30.9% 75.3% 7 0
New Zealand Breakers Rytas 48 22:48 13.1 2.7 5.2 48.9% 33.8% 81.5% 1 0
Rytas 4 17:06 6 3 2.5 36.4% 20.0% 87.5% 0 0
Galatasaray 1 17:22 6 2 2 16.7% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions