Jackson Antino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petro Atletico RSSB Tigers 9 28:23 11.7 2 6 39.1% 39.7% 70.6% 1 0
BAL BAL 9 28:23 11.7 2 6 39.1% 39.7% 70.6% 1 0
Rwanda Rayos de Hermosillo 12 26:08 11.4 2.3 5.1 38.1% 33.8% 70.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions