Jack Christopher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg 3 3:05 1 0 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 3:05 1 0 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
T71 Dudelange 21 30:05 8.1 2.2 1.6 37.6% 35.9% 54.5% 0 0
T71 Dudelange 27 29:21 8.9 2.6 0.9 41.7% 40.5% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions