J. Zeqiri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bora 31 23:52 5.9 5.9 1.6 44.6% 12.0% 65.8% 1 0
Superliga Superliga 31 23:52 5.9 5.9 1.6 44.6% 12.0% 65.8% 1 0
Bora 23 26:53 9.8 6.7 2.2 43.5% 16.9% 64.3% 4 0
Peja Golden Eagle Ylli Sigal Prishtina 40 17:19 6.5 2.9 1.4 54.9% 33.3% 50.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions