J. Zapata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sabios Baloncesto Sabios de Manizales 14 29:32 9.6 4.1 1 50.0% 35.9% 68.4% 0 0
LBP LBP 14 29:32 9.6 4.1 1 50.0% 35.9% 68.4% 0 0
Sabios de Manizales 14 27:56 8.1 3.2 1.3 39.3% 35.3% 84.6% 0 0
Toros de Aragua 25 13:37 3.5 1.8 0.8 34.4% 28.2% 86.7% 0 0
Marinos 8 11:57 3.4 1.8 0.4 35.3% 20.0% 0% 0 0
Cimarrones del Choco Bucaros 23 22:09 8 3.2 0.7 43.7% 28.6% 75.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions