J. Young

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Vegas Aces W USA W 47 29:44 17.4 4.1 5.9 47.9% 37.9% 92.4% 6 1
NBA NBA 41 31:53 18.6 4.2 6.4 48.1% 38.2% 92.9% 6 1
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:37 17 3 4 38.9% 0.0% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 18:00 7.6 3.6 2.2 50.0% 53.8% 50.0% 0 0
Las Vegas Aces W 56 31:03 17.3 4.5 5.2 45.8% 35.5% 91.1% 4 2
USA W Team USA W Las Vegas Aces W 53 28:58 14 4.1 4.4 38.3% 34.8% 84.8% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions