J. Yang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibaraki Robots 40 12:11 2.8 1.6 0.7 40.2% 22.8% 45.5% 0 0
B League B League 40 12:11 2.8 1.6 0.7 40.2% 22.8% 45.5% 0 0
Sendai 54 15:30 3.7 3.3 0.6 35.6% 22.7% 56.9% 0 0
Sendai 55 19:27 5.8 3.5 1.3 38.8% 31.0% 67.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions