J. Yamauchi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brave Thunders 43 17:01 5.3 2 1.1 34.3% 26.1% 50.0% 0 0
B League B League 43 17:01 5.3 2 1.1 34.3% 26.1% 50.0% 0 0
Brave Thunders 15 14:39 4.2 1.5 0.7 32.8% 23.1% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions