J. Wylie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Auckland Tuatara 13 8:00 1.6 1.1 1 41.7% 28.6% 90.0% 0 0
NBL NBL 13 8:00 1.6 1.1 1 41.7% 28.6% 90.0% 0 0
Auckland Tuatara 7 19:14 5.4 2.3 2.4 37.1% 33.3% 64.3% 0 0
Auckland Tuatara 4 6:49 0.8 2 0.2 33.3% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions