J. Wright

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrava 43 34:11 17.1 3.5 3.7 42.5% 36.6% 87.4% 0 0
Premijer liga Premijer liga 34 34:47 17.1 3.5 3.6 42.5% 37.6% 88.2% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 35:29 19 0 3 58.3% 20.0% 80.0% 0 0
ENBL ENBL 8 31:31 16.8 3.9 4.1 40.6% 34.1% 86.0% 0 0
Olomoucko 21 29:45 16.1 4.1 3.2 44.1% 35.0% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions