J. Wood

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC 38 28:11 12.1 4.3 1.4 45.5% 41.5% 91.5% 0 0
Superliga Superliga 36 28:29 12.1 4.2 1.5 45.8% 41.5% 93.3% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 22:49 10.5 6 1 38.9% 40.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions