J. Wood

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dep. San Jose Olimpia Kings 24 25:11 12.4 8.2 2.3 56.8% 0.0% 62.3% 9 0
LNB LNB 24 25:11 12.4 8.2 2.3 56.8% 0.0% 62.3% 9 0
Olimpia Kings 36 28:03 13.6 10 3.1 56.6% 11.8% 58.3% 10 0
Bisons Loimaa 33 33:16 18.1 8.2 6 56.1% 47.1% 65.1% 9 0
Dep. San Jose 15 28:00 13.9 10.2 2.5 61.6% 33.3% 73.0% 8 0
KTP Kotka Basket Evreux 12 32:51 17.8 9.5 5.5 54.2% 71.4% 46.2% 6 1
Dep. San Jose 30 22:38 12.1 6.7 2.1 62.8% 40.0% 60.0% 5 0
San Martin 3 24:07 8.7 7.7 2.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions