J. Wolf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange W 16 18:04 4.9 1.1 0.8 41.3% 38.1% 55.6% 0 0
Total League Women Total League Women 16 18:04 4.9 1.1 0.8 41.3% 38.1% 55.6% 0 0
Bertrange W 25 14:01 3.2 0.9 0.6 29.5% 26.8% 71.4% 0 0
Musel Pikes W 18 31:29 9.4 2.9 1.9 39.6% 29.4% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions