J. Wojdala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dabrowa Gornicza 26 4:33 1.4 0.5 0.3 36.4% 13.3% 50.0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 26 4:33 1.4 0.5 0.3 36.4% 13.3% 50.0% 0 0
Dabrowa Gornicza 5 1:20 1 0 0.2 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Dabrowa Gornicza 2 0:22 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Dabrowa Gornicza 3 11:19 2 0.7 1.3 16.7% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions