J. Wojciechowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
WKK Wroclaw 39 6:44 2.8 2.2 0.1 52.9% 33.3% 63.8% 1 0
1 Liga 1 Liga 39 6:44 2.8 2.2 0.1 52.9% 33.3% 63.8% 1 0
Dabrowa Gornicza 10 1:49 0.6 0.1 0.1 50.0% 0% 100.0% 0 0
Dabrowa Gornicza 4 10:18 4.5 4 0.8 50.0% 0% 44.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions