J. Wojcicki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poli. Opolska 27 11:20 3.4 2.5 0.3 65.6% 33.3% 44.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 27 11:20 3.4 2.5 0.3 65.6% 33.3% 44.0% 0 0
Poli. Opolska 15 3:39 0.7 0.7 0.1 40.0% 0.0% 25.0% 0 0
Poli. Opolska 22 3:27 1.6 0.5 0.1 65.4% 40.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions