J. Winkler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Traiskirchen Lions Traiskirchen Young Lions 45 18:21 5.1 2.8 1.2 48.3% 26.1% 67.3% 0 0
Superliga Superliga 29 12:45 1.4 1.7 0.8 31.9% 4.8% 62.5% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 9:05 1 1.5 0.5 25.0% 0.0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 14 31:16 13.3 5.1 2.2 55.0% 36.2% 69.2% 0 0
Traiskirchen Lions Traiskirchen Young Lions 36 17:54 3.7 3.2 0.9 38.7% 26.7% 58.8% 0 0
Traiskirchen Lions 12 6:13 1.4 1 0.5 46.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions