J. Wilson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Swans Gmunden 33 29:19 13.3 4.4 1.6 62.0% 43.8% 70.9% 1 0
Superliga Superliga 31 29:32 13.4 4.3 1.5 61.4% 43.4% 70.9% 1 0
Austria Cup Austria Cup 2 26:01 12 5.5 2.5 73.3% 50.0% 0% 0 0
Paralimni 24 31:06 14.4 5.1 2.6 56.6% 43.4% 67.5% 0 0
Oulu 20 35:13 22.1 8.6 4.2 55.7% 35.0% 70.9% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions