J. Wilson-Frame

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santos 13 31:21 13.8 4.2 1.9 40.7% 40.4% 82.6% 1 0
LNBP LNBP 13 31:21 13.8 4.2 1.9 40.7% 40.4% 82.6% 1 0
Pioneros de Los Mochis 44 33:56 17.3 3.8 3.4 48.3% 43.4% 79.3% 1 0
Pioneros de Los Mochis 42 34:38 18.7 5.9 2.6 48.0% 42.7% 84.5% 2 0
Caledonia Gladiators 1 29:00 17 6 4 42.9% 44.4% 50.0% 0 0
Pioneros de Los Mochis 16 35:36 21.1 4.4 4.6 47.1% 42.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions