J. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions Keflavik 10 13:20 3.2 2.2 1.4 46.7% 0% 26.7% 0 0
SLB SLB 7 7:32 1.4 0.7 0.7 50.0% 0% 25.0% 0 0
Premier league Premier league 3 26:54 7.3 5.7 3 45.5% 0% 28.6% 0 0
Petrolul Ploiesti Anorthosis 23 26:07 14.7 8.6 2.1 62.3% 0.0% 48.8% 7 0
Anorthosis 5 26:01 11.8 6.4 1 56.1% 0% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions