J. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hebraica y Macabi 42 32:40 17.5 5.3 2 43.0% 33.0% 87.7% 2 0
Champions League Americas Champions League Americas 10 34:45 16.8 5.2 1.5 40.8% 30.5% 92.3% 1 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 32 32:00 17.8 5.3 2.2 43.7% 33.9% 86.1% 1 0
Terrafirma Dyip 9 43:38 31.9 9.9 3.8 42.5% 30.1% 78.2% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions