J. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minas 3 26:14 13.3 2.3 1 66.7% 71.4% 50.0% 0 0
Super 8 Super 8 3 26:14 13.3 2.3 1 66.7% 71.4% 50.0% 0 0
Minas Aguada 58 27:02 14.4 4 1.8 43.6% 36.0% 78.3% 1 0
Flamengo Trotamundos 10 24:06 10.4 3.2 1.2 36.5% 26.1% 62.9% 0 0
Flamengo 56 25:39 11.7 4.1 1.2 46.8% 37.9% 75.7% 1 0
Broncos 26 31:43 18.8 3.8 2 39.7% 30.8% 76.9% 0 0
Broncos 32 28:37 15.1 3.6 2.6 41.3% 32.9% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions