J. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Timberwolves Saskatoon Mamba 21 23:26 12.9 4.8 1.9 49.3% 38.7% 81.5% 0 0
NBA NBA 4 13:02 8.5 2.5 0.5 63.2% 54.5% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 17 25:52 13.9 5.3 2.2 47.9% 37.0% 79.2% 0 0
Winnipeg Sea Bears Dallas Mavericks 22 21:06 8.3 5.3 1.9 41.5% 26.7% 68.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions